播弄 nghĩa là gì
bō nongHán Việt: VÁ LỘNG
ra lệnh cho người khác
Nghĩa
bō nongHán Việt: VÁ LỘNG
- ra lệnh cho người khác
- gây rối
- chia rẽ
Tiếng Anh: to order people about; to stir up; to sow discord
bō nongHán Việt: VÁ LỘNG
ra lệnh cho người khác
Tiếng Anh: to order people about; to stir up; to sow discord