播放列表 nghĩa là gì
bō fàng liè biǎoHán Việt: VÁ PHÓNG LIỆT BIỂU
danh sách phát
Nghĩa
bō fàng liè biǎoHán Việt: VÁ PHÓNG LIỆT BIỂU
- danh sách phát
Tiếng Anh: playlist
Chữ thành phần
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →