播放机播放機 nghĩa là gì
bō fàng jīHán Việt: VÁ PHÓNG CƠ
máy phát (ví dụ: máy phát CD)
Nghĩa
bō fàng jīHán Việt: VÁ PHÓNG CƠ
- máy phát (ví dụ: máy phát CD)
Tiếng Anh: player (e.g. CD player)
bō fàng jīHán Việt: VÁ PHÓNG CƠ
máy phát (ví dụ: máy phát CD)
Tiếng Anh: player (e.g. CD player)