播种播種 nghĩa là gì
bō zhǒng · bō zhòngHán Việt: VÁ CHÕNG
gieo hạt
Nghĩa (2 cách đọc)
bō zhǒngHán Việt: VÁ CHÕNG
- gieo hạt
Tiếng Anh: to sow seeds
bō zhòngHán Việt: VÁ CHÕNG
- trồng (ngô, v.v.) từ hạt
- trồng bằng cách gieo hạt
Tiếng Anh: to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed