播讲播講 nghĩa là gì
bō jiǎngHán Việt: VÁ GIẢNG
phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v.
Nghĩa
bō jiǎngHán Việt: VÁ GIẢNG
- phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v.
Tiếng Anh: to broadcast a lecture, a book reading etc
bō jiǎngHán Việt: VÁ GIẢNG
phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v.
Tiếng Anh: to broadcast a lecture, a book reading etc