Từ điển › 播送播送 nghĩa là gìbō sòngHán Việt: VÁ TỐNGphát sóngNghĩa bō sòngHán Việt: VÁ TỐNGphát sóngtruyền tảiphátTiếng Anh: to broadcast; to transmit; to beamChữ thành phần播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →