Từ điển › 播音播音 nghĩa là gìbō yīnHán Việt: VÁ ÂMtruyền phátNghĩa bō yīnHán Việt: VÁ ÂMtruyền phátphát sóngTiếng Anh: to transmit; to broadcastChữ thành phần播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 播音播音员bō yīn yuán phát thanh viên; người dẫn chương trình