Từ điển › 撰写撰写撰寫 nghĩa là gìzhuàn xiěHán Việt: SOẠN TẢviếtNghĩa zhuàn xiěHSK 7Hán Việt: SOẠN TẢviếtsoạn thảoTiếng Anh: to write; to composeChữ thành phần撰zhuàn · Hán Việt: soạnto compose, to write15 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →