Từ điển › 擅自擅自 nghĩa là gìshàn zìHán Việt: CHEN TỰkhông được phépNghĩa shàn zìHSK 7Hán Việt: CHEN TỰkhông được phépTiếng Anh: without permissionChữ thành phần擅shàn · Hán Việt: chento claim, to monopolize; arbitrary16 nét · Xem thứ tự nét →自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →