Từ điển › 操作台操作台 nghĩa là gìcāo zuò táibàn điều khiểnNghĩa cāo zuò táibàn điều khiểnbảng điều khiểnbàn consoleTiếng Anh: operating desk; control panel; consoleChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →