Từ điển › 操作环境操作环境操作環境 nghĩa là gìcāo zuò huán jìngmôi trường vận hànhNghĩa cāo zuò huán jìngmôi trường vận hànhTiếng Anh: operating environmentChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →