Từ điển › 操作符操作符 nghĩa là gìcāo zuò fútoán tử (máy tính)Nghĩa cāo zuò fútoán tử (máy tính)Tiếng Anh: operator (computing)Chữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →