操作系统操作系統 nghĩa là gì
cāo zuò xì tǒng
hệ điều hành
Nghĩa
cāo zuò xì tǒng
- hệ điều hành
Tiếng Anh: operating system
Chữ thành phần
- 操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →