Từ điển › 操作者操作者 nghĩa là gìcāo zuò zhěngười vận hànhNghĩa cāo zuò zhěngười vận hànhTiếng Anh: operatorChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →