操作规程操作規程 nghĩa là gì
cāo zuò guī chéng
quy tắc vận hành
Nghĩa
cāo zuò guī chéng
- quy tắc vận hành
- quy định làm việc
Tiếng Anh: operating rules; work regulations
Chữ thành phần
- 操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →