Từ điển › 操劳操劳操勞 nghĩa là gìcāo láolàm việc chăm chỉNghĩa cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉchăm loTiếng Anh: to work hard; to look afterChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →