Từ điển › 操心操心 nghĩa là gìcāo xīnlo lắng vềNghĩa cāo xīnHSK 7lo lắng vềTiếng Anh: to worry aboutChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →