Từ điển › 操控操控 nghĩa là gìcāo kòngkiểm soátNghĩa cāo kòngHSK 7kiểm soátthao túngTiếng Anh: to control; to manipulateChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →