Từ điển › 操纵杆操纵杆操縱桿 nghĩa là gìcāo zòng gǎncần điều khiểnNghĩa cāo zòng gǎncần điều khiểncần láiTiếng Anh: joystick; control leverChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →纵zòng · Hán Việt: tungto indulge in, to give free reign to7 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →