擦亮眼睛 nghĩa là gì
cā liàng yǎn jīng
mở to mắt (thành ngữ)
Nghĩa
cā liàng yǎn jīng
- mở to mắt (thành ngữ)
- cảnh giác
- tỉnh táo
Tiếng Anh: to keep one's eyes open (idiom); to be on one's guard; to be clear-eyed
cā liàng yǎn jīng
mở to mắt (thành ngữ)
Tiếng Anh: to keep one's eyes open (idiom); to be on one's guard; to be clear-eyed