擦伤擦傷 nghĩa là gì
cā shāngHán Việt: XÁT THƯƠNG
làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt
Nghĩa
cā shāngHán Việt: XÁT THƯƠNG
- làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt
- trầy xước; vết xước; vết trầy
Tiếng Anh: to abrade; to scrape; to chafe; to graze; abrasion; friction burn; scratch