Từ điển › 擦写擦写擦寫 nghĩa là gìcā xiěHán Việt: XÁT TẢxoáNghĩa cā xiěHán Việt: XÁT TẢxoáTiếng Anh: to eraseChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →