Từ điển › 擦子擦子 nghĩa là gìcā ziHán Việt: XÁT TÍcục tẩyNghĩa cā ziHán Việt: XÁT TÍcục tẩy(nhà bếp) dụng cụ bàodụng cụ nạoTiếng Anh: eraser; (kitchen) grater; shredderChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →