Từ điển › 擦干擦干擦乾 nghĩa là gìcā gānHán Việt: XÁT CANlau khôNghĩa cā gānHán Việt: XÁT CANlau khôTiếng Anh: to wipe dryChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →