Từ điển › 擦抹擦抹 nghĩa là gìcā mǒlau chùiNghĩa cā mǒlau chùiTiếng Anh: to wipeChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →