Từ điển › 擦拭擦拭 nghĩa là gìcā shìHán Việt: XÁT RỊlau sạchNghĩa cā shìHán Việt: XÁT RỊlau sạchTiếng Anh: to wipe cleanChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →拭shì · Hán Việt: rịto wipe away stains with a cloth9 nét · Xem thứ tự nét →