Từ điển › 擦掉擦掉 nghĩa là gìcā diàoHán Việt: XÁT TRAOlau điNghĩa cā diàoHán Việt: XÁT TRAOlau điTiếng Anh: to wipeChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →