Từ điển › 擦擦笔擦擦笔擦擦筆 nghĩa là gìcā cā bǐHán Việt: XÁT XÁT BÚTbút có thể xóaNghĩa cā cā bǐHán Việt: XÁT XÁT BÚTbút có thể xóaTiếng Anh: erasable penChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →