Từ điển › 擦棒球擦棒球 nghĩa là gìcā bàng qiúHán Việt: XÁT VỔNG CẦUcú chạm bóng bị foulNghĩa cā bàng qiúHán Việt: XÁT VỔNG CẦUcú chạm bóng bị foulTiếng Anh: foul tipChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →