Từ điển › 擦油擦油 nghĩa là gìcā yóuHán Việt: XÁT DẦUthoa dầuNghĩa cā yóuHán Việt: XÁT DẦUthoa dầuxức dầuTiếng Anh: to oil; to anointChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →