Từ điển › 擦音擦音 nghĩa là gìcā yīnHán Việt: XÁT ÂMâm xátNghĩa cā yīnHán Việt: XÁT ÂMâm xátTiếng Anh: fricativeChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →