Từ điển › 攀升攀升 nghĩa là gìpān shēngleo lênNghĩa pān shēngHSK 7leo lên(giá cả, v.v.) tăng lênTiếng Anh: to clamber up; (of prices etc) to riseChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →