Từ điển › 攀害攀害 nghĩa là gìpān hàibị tổn hại do vu khốngNghĩa pān hàibị tổn hại do vu khốngTiếng Anh: damaged by slanderChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →