Từ điển › 攀山家攀山家 nghĩa là gìpān shān jiāngười leo núi (HK)Nghĩa pān shān jiāngười leo núi (HK)Tiếng Anh: mountaineer (HK)Chữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →