Từ điển › 攀岩攀岩 nghĩa là gìpān yánleo núi đáNghĩa pān yánleo núi đáleo vách đáTiếng Anh: rock climbing; to climb a rockfaceChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →