Từ điển › 攀扯攀扯 nghĩa là gìpān chěliên lụyNghĩa pān chěliên lụyTiếng Anh: to implicateChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →