攀缘攀緣 nghĩa là gì
pān yuán
leo lên (dây thừng,...); cây leo
Nghĩa
pān yuán
- leo lên (dây thừng,...); cây leo
Tiếng Anh: to climb up (a rope etc); climbing (plant)
pān yuán
leo lên (dây thừng,...); cây leo
Tiếng Anh: to climb up (a rope etc); climbing (plant)