攀诬陷害攀誣陷害 nghĩa là gì
pān wū xiàn hài
buộc tội oan
Nghĩa
pān wū xiàn hài
- buộc tội oan
- sai lệch tư pháp
Chữ thành phần
- 攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →
- 诬wū · Hán Việt: vuto slander, to defame; a false accusation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →