Từ điển › 攀谈攀谈攀談 nghĩa là gìpān tántrò chuyệnNghĩa pān tántrò chuyệnTiếng Anh: to chatChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →