攀越 nghĩa là gì
pān yuè
vượt qua
Nghĩa
pān yuè
- vượt qua
- vượt qua (khó khăn)
- trèo qua
- chinh phục
Tiếng Anh: to climb over; to get over (difficulties); to scale; to surmount
pān yuè
vượt qua
Tiếng Anh: to climb over; to get over (difficulties); to scale; to surmount