Từ điển › 攒簇攒簇攢簇 nghĩa là gìcuán cùtụ tập sát lại với nhauNghĩa cuán cùtụ tập sát lại với nhauTiếng Anh: to gather closely togetherChữ thành phần攒zǎnto save, to hoard19 nét · Xem thứ tự nét →簇cùbunch, cluster; crowd, swarm17 nét · Xem thứ tự nét →