Từ điển › 攒聚攒聚攢聚 nghĩa là gìcuán jùtập hợpNghĩa cuán jùtập hợptụ tậpTiếng Anh: to gather; to assembleChữ thành phần攒zǎnto save, to hoard19 nét · Xem thứ tự nét →聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →