支付不起 nghĩa là gì
zhī fù bù qǐHán Việt: CHI PHÓ BẤT KHỞI
không thể trả được
Nghĩa
zhī fù bù qǐHán Việt: CHI PHÓ BẤT KHỞI
- không thể trả được
- không đủ khả năng chi trả
Tiếng Anh: to be unable to pay; unaffordable
Chữ thành phần
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →