Từ điển › 支取支取 nghĩa là gìzhī qǔHán Việt: CHI THỦrút (tiền)Nghĩa zhī qǔHán Việt: CHI THỦrút (tiền)Tiếng Anh: to withdraw (money)Chữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →