支吾其词支吾其詞 nghĩa là gì
zhī wú qí cíHán Việt: CHI NGO KÌ TỪ
(thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật
Nghĩa
zhī wú qí cíHán Việt: CHI NGO KÌ TỪ
- (thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật
- lảng tránh
Tiếng Anh: (idiom) to talk in a roundabout way to cover up the truth; evasive
Chữ thành phần
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吾wú · Hán Việt: ngoI, my, our; to resist, to impede7 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →