支子 nghĩa là gì
zhī zǐ · zhī ziHán Việt: CHI TÍ
con trai thứ hoặc con của vợ nhưng không phải con đầu
Nghĩa (2 cách đọc)
zhī zǐHán Việt: CHI TÍ
- con trai thứ hoặc con của vợ nhưng không phải con đầu
Tiếng Anh: son of a concubine or son of the wife other than her first
zhī ziHán Việt: CHI TÍ
- hỗ trợ
- đứng
- giá đỡ
- vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn)
- (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành
Tiếng Anh: support; stand; trivet; (cooking utensil) gridiron; (variant of 梔子|栀子[zhi1 zi5]) cape jasmine