Từ điển › 支店支店 nghĩa là gìzhī diànHán Việt: CHI ĐIẾMcửa hàng chi nhánhNghĩa zhī diànHán Việt: CHI ĐIẾMcửa hàng chi nhánhTiếng Anh: branch storeChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →