Từ điển › 支座支座 nghĩa là gìzhī zuòHán Việt: CHI TOÀmố cầuNghĩa zhī zuòHán Việt: CHI TOÀmố cầuTiếng Anh: abutmentChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →