Từ điển › 支持度支持度 nghĩa là gìzhī chí dùHán Việt: CHI TRÌ ĐỘmức độ hỗ trợNghĩa zhī chí dùHán Việt: CHI TRÌ ĐỘmức độ hỗ trợtỷ lệ phiếu bầuTiếng Anh: level of supportChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →