Từ điển › 支持者支持者 nghĩa là gìzhī chí zhěngười ủng hộNghĩa zhī chí zhěngười ủng hộTiếng Anh: supporterChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →